Chuyên lắp đặt cỏ nhân tạo giá cả phải chăng, chất lượng tốt và có bảo hành. Bán hàng trực tiếp từ nhà máy, bán sỉ – lẻ từ 1m2, có lắp đặt, giao hàng toàn quốc, giá rẻ nhất chỉ 20.000đ/m2
| Chiều cao: | 10mm |
| Mật độ: | 20 mũi/10cm |
| Chống UV: | Không |
| Khoảng cách hàng: | 3/16 inch |
| Bảo hành: | Không |
| Chất liệu: | PE+PP |
| Đế: | Mỏng |
| Chiều cao: | 10mm |
| Mật độ: | 26 mũi/10cm |
| Chống UV: | Không |
| Chống cháy lan: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 5/32 inch |
| Thời gian sử dụng: | Trung bình 2-3 năm |
| Chất liệu: | PE+PP |
| Đế: | PP/PE + SBR đen + PU |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 20mm |
| Mật độ: | 11 mũi/10cm |
| Chống UV: | Không |
| Chống cháy lan: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8 inch |
| Dùng trung bình: | 1.5 năm |
| Chất liệu: | PP/PE |
| Số màu: | Xanh cỏ |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Đế: | PP/PE + SBR đen |
| Chiều cao: | 18-20mm |
| Mật độ: | 13 mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8inch |
| Thời gian sử dụng TB: | 3 năm |
| Chất liệu: | PE+PP |
| Đế: | PP/PE+ SBR đen |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 20mm |
| Mật độ: | 14 mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Chống cháy lan: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8inch |
| Thời gian sử dụng TB: | 3-5 năm |
| Chất liệu: | PE/PP |
| Đế: | 3 lớp PP/PE+Net+SBR |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 30mm |
| Mật độ: | 16 mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Chống cháy lan: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8inch |
| Thời gian sử dụng TB: | 5-6 năm |
| Chất liệu: | PE/PP |
| Đế: | 3 lớp PP/PE+Net+SBR đen |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 30mm |
| Mật độ: | 17 mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Chống cháy lan: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8inch |
| Thời gian sử dụng TB: | 5-6 năm |
| Chất liệu: | PE/PP |
| Đế: | 3 lớp PP/PE+Net+SBR đen |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 20-25mm |
| Mật độ: | 15 mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Chống cháy lan: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8inch |
| Thời gian sử dụng TB: | 4-5 năm |
| Chất liệu: | PE/PP |
| Đế: | 3 lớp PP/PE+Net+SBR đen |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 10mm |
| Mật độ: | _ mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Khoảng cách hàng: | _ inch |
| Bảo hành: | 5 năm |
| Thời gian sử dụng: | Trung bình 7 năm |
| Chất liệu: | PE+PP |
| Đế: | 3 lớp (PP/PE+ Net+ SBR) |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 10mm |
| Mật độ: | _ mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Khoảng cách hàng: | _ inch |
| Bảo hành: | 3 năm |
| Thời gian sử dụng: | Trung bình 5 năm |
| Chất liệu: | PE+PP |
| Đế: | 3 lớp (PP/PE+ Net+ SBR) |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 20mm |
| Mật độ: | 11 mũi/10cm |
| Chống UV: | Không |
| Chống cháy lan: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8 inch |
| Dùng trung bình: | 1.5 năm |
| Chất liệu: | PP/PE |
| Số màu: | Xanh cỏ |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Đế: | PP/PE + SBR đen |
| Chiều cao: | 18-20mm |
| Mật độ: | 13 mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8inch |
| Thời gian sử dụng TB: | 3 năm |
| Chất liệu: | PE+PP |
| Đế: | PP/PE+ SBR đen |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 20mm |
| Mật độ: | 14 mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Chống cháy lan: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8inch |
| Thời gian sử dụng TB: | 3-5 năm |
| Chất liệu: | PE/PP |
| Đế: | 3 lớp PP/PE+Net+SBR |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 30mm |
| Mật độ: | 16 mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Chống cháy lan: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8inch |
| Thời gian sử dụng TB: | 5-6 năm |
| Chất liệu: | PE/PP |
| Đế: | 3 lớp PP/PE+Net+SBR đen |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 30mm |
| Mật độ: | 17 mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Chống cháy lan: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8inch |
| Thời gian sử dụng TB: | 5-6 năm |
| Chất liệu: | PE/PP |
| Đế: | 3 lớp PP/PE+Net+SBR đen |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |
| Chiều cao: | 20-25mm |
| Mật độ: | 15 mũi/10cm |
| Chống UV: | Có |
| Chống cháy lan: | Có |
| Khoảng cách hàng: | 3/8inch |
| Thời gian sử dụng TB: | 4-5 năm |
| Chất liệu: | PE/PP |
| Đế: | 3 lớp PP/PE+Net+SBR đen |
| Khổ cuộn: | 2m x 25m |